Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cứu vãn" (1)

cứu vãn
Tiếng Anh Động từto salvage, to save, to remedy
Từ vựng của tôi
Chúng ta cần tìm cách cứu vãn tình hình này.
We need to find a way to salvage this situation.

swap_horiz Từ liên quan "cứu vãn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cứu vãn" (1)

Chúng ta cần tìm cách cứu vãn tình hình này.
We need to find a way to salvage this situation.